space writer

space writer

A space writer carefully fills a column in a newspaper.

Định nghĩa

Danh từ: - Người viết được trả lương theo diện tích bài viết: "space writer" chỉ một nhà văn, nhà báo hoặc người viết nội dung được trả thù lao dựa trên diện tích (số dòng, số trang, hoặc không gian) của bản sao họ sản xuất, thay vì theo chất lượng hoặc số lượng từ.

dụ sử dụng
  • (Tạp chí đã thuê một người viết được trả theo diện tích để lấp đầy các cột một cách nhanh chóng.)
  • ( một người viết được trả theo diện tích, anh ta tập trung vào việc sản xuất các bài báo dài để tối đa hóa tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Space writer" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ngành xuất bản, nơi việc trả lương theo diện tích ( dụ: inch cột) phổ biến. Ngày nay, thuật ngữ này ít dùng hơn do sự thay đổi trong cách trả lương cho người viết.
  • (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều nhà báo làm việc như những người viết được trả theo diện tích cho các tờ báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Space (n): không gian, diện tích (trong in ấn).
    • The editor asked for more space for the article. (Biên tập viên yêu cầu thêm không gian cho bài báo.)
  • Writer (n): người viết, nhà văn.
    • She is a professional writer. ( ấy một nhà văn chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Freelance writer: người viết tự do (thường được trả theo sản phẩm, không nhất thiết theo diện tích).
  • Columnist: người viết chuyên mục (có thể được trả lương cố định hoặc theo diện tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết thành bài báo hoặc tài liệu.
    • He wrote up the event as a space writer. (Anh ấy đã viết thành bài báo về sự kiện như một người viết được trả theo diện tích.)
  • Fill up: lấp đầy (không gian).
    • The space writer filled up the page with extra details. (Người viết được trả theo diện tích đã lấp đầy trang bằng các chi tiết thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay by the line: trả lương theo dòng (tương tự ý nghĩa của "space writer").
    • He was paid by the line, so he wrote long sentences. (Anh ấy được trả theo dòng, vậy anh ta viết những câu dài.)
  • Milk a story: kéo dài câu chuyện để tăng diện tích (hành động phổ biến của space writer).
    • The space writer milked the story to earn more. (Người viết được trả theo diện tích đã kéo dài câu chuyện để kiếm thêm tiền.)

Từ chứa "space writer"